Mặt bích JIS

Mặt bích JIS

Mặt bích JIS

Mặt bích JIS

Mặt bích JIS
Mặt bích JIS

Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10, TP. HCM

Giờ hoạt động: 8h - 22h

Mặt bích JIS

  • 3

Mặt bích JIS: Tiêu chuẩn, thông số và bảng giá mới nhất

Tìm hiểu chi tiết về mặt bích JIS 5K, 10K, 16K, 20K. Thép Nhật Nguyên cung cấp mặt bích chuẩn công nghiệp Nhật Bản chất lượng cao, giá tốt nhất hiện nay.

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp hiện nay, mặt bích đóng vai trò là phụ kiện kết nối không thể thiếu. Trong số các tiêu chuẩn phổ biến, mặt bích JIS luôn là sự lựa chọn hàng đầu nhờ vào độ bền cao và tính chính xác tuyệt đối. Bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về thông số kỹ thuật, phân loại và bảng giá của dòng sản phẩm này.

Mặt bích JIS là dòng phụ kiện kết nối đường ống được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng chịu áp lực tốt, độ bền cao và đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt của Nhật Bản. Với sự đa dạng về kích thước, áp lực làm việc và vật liệu chế tạo, mặt bích JIS hiện nay trở thành lựa chọn thông dụng trong các hệ thống cấp thoát nước, dầu khí, hóa chất, thực phẩm và phòng cháy chữa cháy. 

Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, thông số kỹ thuật, ứng dụng cũng như bảng giá mặt bích JIS trong bài viết dưới đây.


Cấu tạo và đặc điểm của mặt bích JIS

Mặt bích tiêu chuẩn JIS (Japan Industrial Standard) là dòng phụ kiện được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt của Nhật Bản. Dưới đây là những đặc điểm cấu tạo chi tiết của sản phẩm:

  • Chất liệu: Sản phẩm được chế tạo từ nhiều loại vật liệu đa dạng như thép cacbon (SS400, A105), inox (SUS304, SUS316) hoặc nhựa PVC, PPR nhằm đáp ứng từng môi trường lưu chất cụ thể.

  • Kiểu dáng: Thiết kế hình tròn phẳng hoặc có gờ, được gia công các lỗ bắt bu-lông đồng tâm để kết nối với đường ống hoặc thiết bị van, máy bơm. Ngoài ra còn có mặt bích mù (bích đặc) dùng để bịt kín đầu ống.

  • Kích thước: Sản phẩm có nhiều kích cỡ khác nhau từ DN15 đến DN1000, tương thích hoàn hảo với mọi quy mô đường ống từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

  • Độ bền và chịu lực: Tùy thuộc vào áp suất thiết kế, độ dày và phôi thép của bích sẽ được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo khả năng chịu tải, chống rò rỉ và chống ăn mòn tối đa dưới áp lực lớn.


Các tiêu chuẩn mặt bích JIS phổ biến

Hệ thống chuẩn công nghiệp nhật chia mặt bích thành nhiều cấp áp suất khác nhau, ký hiệu bằng chữ "K" (biểu thị áp suất làm việc định mức ở nhiệt độ thường). Các cấp áp suất 5k 10k 16k 20k là những định mức thông dụng nhất hiện nay.

Mặt bích tiêu chuẩn JIS 5K

Đây là dòng mặt bích chịu áp thấp, thường dùng cho hệ thống áp suất tối đa là 5kgf/cm2. Mặt bích jis 5k phù hợp cho các đường ống dẫn nước thải sinh hoạt, hệ thống thông gió hoặc các đường ống chịu tải nhẹ.

Mặt bích tiêu chuẩn JIS5K

Mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K

Là dòng sản phẩm quốc dân được ứng dụng nhiều nhất. Mặt bích JIS 10k chịu được áp lực làm việc lên đến 10kgf/cm2 , được ứng dụng trong các hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC và nhà máy sản xuất.

Mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K chính hãng

Mặt bích tiêu chuẩn JIS 16K

Mặt bích JIS 16K hay còn gọi là bích JIS 16K được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu áp lực cao hơn.

Mặt bích tiêu chuẩn JIS 16K

Đặc điểm:

  • Chịu áp lực khoảng 16 kgf/cm²

  • Độ dày thân bích lớn hơn JIS 10K

  • Số lượng và kích thước các lỗ bulong được tính toán chính xác

Mặt bích JIS 16K thường thấy ở các lò hơi, trạm bơm tăng áp hoặc đường ống dẫn dầu.

Mặt bích tiêu chuẩn JIS 20K

Đây là dòng bích siêu dày, chịu áp lực cực cao 20kgf/cm2 . Sản phẩm này chuyên dùng cho các ngành công nghiệp nhật bản nặng như đóng tàu, hóa chất, lọc hóa dầu và các hệ thống khí nén áp lực lớn.

Mặt bích tiêu chuẩn JIS 10K

Đây là cấp áp lực cao trong hệ tiêu chuẩn JIS, phù hợp với các hệ thống vận hành khắc nghiệt.

Đặc điểm:

  • Khả năng chịu áp lực lớn

  • Kết cấu chắc chắn

  • Tuổi thọ sử dụng cao

Các cấp áp lực 5K 10K 16K 20K đều được thiết kế theo quy chuẩn riêng nhằm đáp ứng từng nhu cầu vận hành cụ thể.


Bảng giá mặt bích JIS hiện hành

Giá của mặt bích phụ thuộc lớn vào chất liệu (thép hay inox), kích cỡ (DN) và tiêu chuẩn áp suất (5K, 10K, 16K). Dưới đây là bảng giá tham khảo chung trên thị trường:

Bảng giá bích tiêu chuẩn JIS-10K thép rèn

Kích thước (DN)

Đường kính D

Trọng lượng (kg)

Độ dày (mm)

Đơn giá (VNĐ)

DN15

D21

0.6

12.0

21.000

DN20

D27

0.7

14.0

27.000

DN25

D34

1.1

14.0

40.000

DN32

D42

1.5

16.0

49.000

DN40

D49

1.6

16.0

58.000

DN50

D60

1.9

16.0

60.000

DN65

D76

2.6

18.0

85.000

DN80

D89

2.6

18.0

90.000

DN100

D114

3.1

18.0

100.000

DN125

D141

4.8

20.0

160.000

DN150

D168

6.3

22.0

220.000

DN200

D219

7.5

22.0

260.000

 

> Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại một thời điểm tương đương. Để nhận báo giá chính xác theo khối lượng đơn hàng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline của Thép Nhật Nguyên.

Hotline tư vấn Sắt Thép Nhật nguyên


Ưu điểm của mặt bích JIS

  • Độ chính xác cao: Được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng chính xác từng milimet về tâm lỗ bu-lông và đường kính trong/ngoài.

  • Đa dạng mẫu mã: Đầy đủ các dòng từ bích rỗng, bích mù đến bích hàn bọc đúc, phù hợp cho mọi nhu cầu lắp đặt.

  • Dễ dàng bảo trì: Mối nối bích giúp kỹ sư dễ dàng tháo lắp, vệ sinh hoặc thay thế đoạn ống khi gặp sự cố mà không cần cắt hàn phức tạp.


Ứng dụng của mặt bích JIS

Nhờ tính linh hoạt và độ bền vượt trội, dòng phụ kiện này xuất hiện dày đặc trong các ngành:

  • Hệ thống đường ống dẫn dầu, khí ga, hóa chất độc hại.

  • Nhà máy chế biến thực phẩm, bia rượu, dược phẩm (ưu tiên dùng bích inox JIS).

  • Hệ thống công trình thủy lợi, nhà máy thủy điện, nhiệt điện.


Lợi ích khi sử dụng mặt bích JIS

Sử dụng sản phẩm đạt chuẩn JIS giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm thiểu tối đa rủi ro rò rỉ lưu chất gây thất thoát tài sản hoặc mất an toàn lao động. Độ bền của bích JIS giúp kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống công trình.

Tra cứu thông số về hóa học và cơ tính

Để đảm bảo an toàn kỹ thuật, vật liệu sản xuất mặt bích phải đạt các tiêu chuẩn cơ lý tính khắt khe:

  • Thành phần hóa học: Kiểm soát nghiêm ngặt hàm lượng Carbon (C), Silic (Si), Mangan (Mn), Photpho (P) và Lưu huỳnh (S) để thép không bị giòn.

Bảng 1: Thành phần hóa học tiêu biểu

Tỷ lệ thành phần các chất có trong vật liệu dùng làm mặt bích JIS

Loại vật liệu

C (%)

Mn (%)

Si (%)

P (%)

S (%)

Cr (%)

Ni (%)

Mo (%)

SS400

≤ 0.25

≤ 1.40

≤ 0.50

≤ 0.050

≤ 0.050

Inox 304

≤ 0.08

≤ 2.00

≤ 0.75

≤ 0.045

≤ 0.030

18.0–20.0

8.0–10.5

Inox 316

≤ 0.08

≤ 2.00

≤ 0.75

≤ 0.045

≤ 0.030

16.0–18.0

10.0–14.0

2.0–3.0

Chú thích:
SS400 là thép carbon thông dụng theo tiêu chuẩn JIS G3101.
Inox 304 và 316 là thép không gỉ austenitic, phù hợp môi trường ăn mòn cao.

 

  • Cơ tính: Sản phẩm phải trải qua các bài kiểm tra về độ bền kéo (sigma_b), giới hạn chảy (sigma_s) và độ giãn dài tương đối (delta) để đảm bảo không bị biến dạng khi hệ thống tăng áp đột ngột.

Bảng 2: Cơ tính (tính chất cơ học) tiêu biểu

Khả năng chịu lực và độ bền của vật liệu

Loại vật liệu

Giới hạn chảy (MPa)

Độ bền kéo (MPa)

Độ giãn dài (%)

SS400

≥ 245

400 – 510

≥ 20

Inox 304

≥ 205

515 – 750

≥ 40

Inox 316

≥ 205

515 – 760

≥ 40

 


Quy trình sản xuất mặt bích JIS

Để cho ra đời một sản phẩm hoàn thiện, quy trình chế tạo phải trải qua 4 bước cốt lõi:

  1. Cắt phôi: Lựa chọn phôi thép đạt chuẩn, cắt thành các khối phù hợp.

  2. Gia công áp lực (Rèn/Đúc): Nung nóng và dập định hình để tạo độ nén chặt cho phân tử thép, tăng khả năng chịu lực.

  3. Tiện cơ khí: Tiện phẳng bề mặt, tạo rãnh tâm và bo mịn các góc cạnh.

  4. Khoan lỗ bu-lông: Định vị và khoan các lỗ bu-lông chính xác theo barem chuẩn JIS.


Những lưu ý trong lắp đặt mặt bích JIS vào đường ống

  • Chọn đúng tiêu chuẩn: Không lắp lẫn lộn bích hệ JIS với bích hệ DIN hay ANSI vì tâm lỗ bu-lông của chúng không trùng khớp nhau.

  • Sử dụng gioăng chèn (Gasket): Luôn đặt thêm gioăng cao su hoặc gioăng teflon ở giữa hai mặt bích để làm kín tuyệt đối.

  • Siết lực đều tay: Khi bắt bu-lông, hãy siết theo hình xương cá (đối xứng) để lực ép được phân bố đều, tránh vênh bích.


Đơn vị cung cấp mặt bích JIS tại Thép Nhật Nguyên

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị phân phối phụ kiện đường ống uy tín, Thép Nhật Nguyên chính là điểm đến tin cậy. Chúng tôi tự hào là nhà nhập khẩu và phân phối các loại mặt bích JIS chính hãng với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.

Đến với Thép Nhật Nguyên, quý khách hàng sẽ được cam kết về chất lượng sản phẩm, giá thành cạnh tranh nhất thị trường cùng chính sách giao hàng nhanh chóng toàn quốc. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi hôm nay để nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và bảng báo giá ưu đãi nhất!

>>> Tham khảo thêm:

Van công nghiệp

Tê thép hàn

Co thép hàn

CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN

Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P.14, Q.10, TP.HCM

Phone: 0972.72.33.33 (Mr Thìn)

Email: Nhatnguyen270@gmail.com

Sản phẩm cùng loại