Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10, TP. HCM
Giờ hoạt động: 8h - 22h
Mặt bích mù
Cung cấp mặt bích mù (bích mù) chất lượng cao: Phân loại, thông số kỹ thuật, ứng dụng và cập nhật bảng giá mặt bích mù mới nhất tại Sắt Thép Nhật Nguyên.

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp hiện đại, việc kiểm soát, phân đoạn và bảo trì dòng chảy là vô cùng quan trọng. Để thực hiện nhiệm vụ cô lập dòng lưu chất một cách an toàn và triệt để, các kỹ sư luôn ưu tiên lựa chọn một phụ kiện đặc biệt: Mặt bích mù (hay còn gọi là bích mù).
Vậy thiết bị này có cấu tạo ra sao, gồm những phân loại nào và chi phí đầu tư hiện nay là bao nhiêu? Hãy cùng Sắt Thép Nhật Nguyên tìm hiểu chi tiết từ A đến Z ngay trong bài viết này.
Mặt bích mù (tên tiếng Anh: Blind Flange) là một trong các loại mặt bích phổ biến nhất hiện nay, nhưng sở hữu thiết kế hoàn toàn khác biệt. Điểm đặc trưng nhất của dòng sản phẩm này là cấu tạo đặc và không có lỗ ở giữa để lưu chất đi qua. Thay vào đó, nó chỉ có các lỗ bắt bu lông xung quanh phần rìa ngoài.
Thiết bị này được sử dụng để bịt kín các đầu đường ống, ngăn chặn dòng chảy của chất lỏng, khí nén hoặc hơi nóng một cách tuyệt đối. Trong quá trình vận hành, bích mù đóng vai trò như một chiếc "nắp đậy" có thể tháo lắp linh hoạt, giúp các kỹ sư dễ dàng đóng ngắt hệ thống tạm thời nhằm phục vụ công tác kiểm tra, sửa chữa hoặc mở rộng đường ống sau này.
Để đáp ứng đa dạng môi trường và điều kiện làm việc từ thông thường đến khắc nghiệt, bích mù được chế tạo từ nhiều dòng vật liệu chuyên dụng khác nhau:
Mặt bích mù thép: Thường làm từ thép carbon (như SS400, A105), loại này có khả năng chịu áp lực cực tốt và giá thành rất hợp lý. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước, đường ống phòng cháy chữa cháy (PCCC) hoặc các môi trường không có tính ăn mòn cao.
Mặt bích mù inox: Thường được gia công bằng các mác thép không gỉ cao cấp như mặt bích inox 304 hoặc inox 316. Dòng phụ kiện này sở hữu độ bền vượt trội, bề mặt sáng bóng, chống oxy hóa và chịu hóa chất rất tốt. Mặt bích mù inox là ưu tiên số một cho các nhà máy hóa chất, lọc hóa dầu, chế biến thực phẩm và dược phẩm đòi hỏi tính vệ sinh nghiêm ngặt.
Dựa vào cấu trúc bề mặt tiếp xúc (gasket face), phụ kiện này được chia làm hai loại cơ bản nhằm tương thích tốt nhất với vòng đệm (gioăng) làm kín:
Bề mặt phẳng (Flat Face - FF): Toàn bộ bề mặt của bích được gia công phẳng hoàn toàn. Loại này thường dùng cho các hệ thống có áp suất thấp đến trung bình, kết hợp với gioăng phi kim loại mềm (như cao su, teflon).
Bề mặt lồi (Raised Face - RF): Bề mặt bích có một phần gờ lồi lên ở khu vực bao quanh tâm ống. Phần gờ này giúp tập trung lực siết của bu lông lên vòng đệm, tạo ra độ kín khít hoàn hảo hơn, rất phù hợp cho các hệ thống có áp lực làm việc lớn và nhiệt độ cao.
Để lựa chọn chính xác thiết bị cho hệ thống, bạn cần đặc biệt quan tâm đến kích thước và thông số định danh. Phụ kiện này được sản xuất nghiêm ngặt theo các bộ quy chuẩn kỹ thuật toàn cầu.
|
Thông số kỹ thuật |
Chi tiết |
|
Kích thước danh nghĩa |
từ DN15 (½ inch) đến DN1200 (48 inch) (Phù hợp cho mọi cỡ ống từ nhỏ đến siêu lớn) |
|
Tiêu chuẩn mặt bích |
JIS (Nhật Bản), BS (Anh), DIN (Đức), ANSI/ASME (Mỹ) |
|
Áp lực làm việc |
PN6 – PN40 (theo DIN/EN), Class 150 – Class 2500 (theo ASME/ANSI) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
Từ -20°C lên đến hơn 400°C (tùy thuộc vào vật liệu nền) |
|
Vật liệu |
Inox, thép carbon/mạ kẽm, PVC, PPR, uPVC |
|
Gioăng đi kèm |
cao su, PTFE, CNAF, hoặc kim loại (đối với RTJ) |
|
Mặt bích |
dạng Raised Face (RF), Flat Face (FF) hoặc Ring Type Joint (RTJ) |
Mỗi hệ thống công nghiệp luôn đi kèm các đòi hỏi kỹ thuật riêng biệt. Ví dụ, tại thị trường Việt Nam, các kỹ sư cực kỳ ưa chuộng dòng sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn jis (đặc biệt là JIS 10K) nhờ độ tương thích cao với các thiết bị van, máy bơm nhập khẩu từ châu Á.
Việc nắm rõ sự đồng bộ giữa và tiêu chuẩn thiết kế của đường ống hiện tại sẽ giúp bạn tránh mua nhầm quy cách, tiết kiệm thời gian và chi phí lắp đặt.
Mặt bích tiêu chuẩn JIS 16K

Mặt bích ANSI 300

Nhờ cấu trúc nguyên khối bền vững và độ cơ động cao, bích mù xuất hiện trong hầu hết các phân xưởng công nghiệp:
Cô lập và phân đoạn hệ thống: Khi một đoạn ống cần được bảo dưỡng định kỳ, bích mù sẽ được lắp vào để chặn dòng lưu chất, giúp công nhân sửa chữa an toàn ở đoạn ống phía sau mà không phải dừng vận hành toàn bộ nhà máy.
Thử áp suất đường ống: Trong giai đoạn nghiệm thu công trình, phụ kiện này được lắp ở các đầu mút của tuyến ống để tạo ra một không gian kín, phục vụ việc bơm nước/khí test áp lực mối hàn.
Dự phòng mở rộng tương lai: Khi thiết kế nhà máy, các kỹ sư thường để sẵn các đầu chờ (Tee hoặc Cross). Việc bịt đầu chờ bằng bích mù giúp hệ thống chạy ổn định lúc này, tuy nhiên khi cần lắp thêm máy móc mới, bạn chỉ việc tháo bu lông ra và kết nối tiếp rất dễ dàng.
Chi phí đầu tư cho dòng phụ kiện này phụ thuộc lớn vào các yếu tố như: Vật liệu (Thép đen, thép mạ kẽm hay Inox 304), kích thước đường kính (DN), áp lực làm việc mong muốn và các loại chứng chỉ chất lượng đi kèm.
Sắt Thép Nhật Nguyên xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá mặt bích mù tham khảo mới nhất (Cập nhật tháng 06/2026):
|
BẢNG GIÁ MẶT BÍCH MÙ THÉP – JIS |
|||
|
Tiêu chuẩn |
DN |
Độ dày tiêu chuẩn |
Giá tham khảo (VNĐ/c) |
|
JIS 5K |
DN50 |
14 mm |
160.000 – 260.000 |
|
JIS 10K |
DN50 |
16 mm |
220.000 – 320.000 |
|
JIS 10K |
DN80 |
18 mm |
350.000 – 520.000 |
|
JIS 10K |
DN100 |
20 mm |
480.000 – 750.000 |
|
JIS 16K |
DN100 |
24 mm |
780.000 – 1.150.000 |
|
BẢNG GIÁ MẶT BÍCH MÙ THÉP – BS (EN / PN) |
|||
|
Tiêu chuẩn |
DN |
Độ dày tiêu chuẩn |
Giá tham khảo (VNĐ/c) |
|
BS PN10 |
DN50 |
12 mm |
140.000 – 240.000 |
|
BS PN16 |
DN50 |
16 mm |
230.000 – 340.000 |
|
BS PN16 |
DN80 |
18 mm |
360.000 – 540.000 |
|
BS PN16 |
DN100 |
20 mm |
500.000 – 780.000 |
|
BS PN25 |
DN100 |
26 mm |
950.000 – 1.350.000 |
|
BẢNG GIÁ MẶT BÍCH MÙ THÉP – ANSI / ASME |
|||
|
Tiêu chuẩn |
DN |
Độ dày tiêu chuẩn |
Giá tham khảo (VNĐ/c) |
|
ANSI 150 |
DN50 |
15 mm |
250.000 – 380.000 |
|
ANSI 150 |
DN80 |
19 mm |
420.000 – 650.000 |
|
ANSI 150 |
DN100 |
21 mm |
580.000 – 880.000 |
|
ANSI 300 |
DN100 |
32 mm |
1.250.000 – 1.850.000 |
|
ASME 300 |
DN150 |
38 mm |
2.200.000 – 3.200.000 |
Lưu ý: Biểu giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Do giá phôi thép và inox trên thị trường thế giới luôn biến động, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp đến Nhật Nguyên để nhận được bảng giá mặt bích mù chính xác, áp dụng các chương trình chiết khấu tốt nhất cụ thể cho khối lượng đơn hàng của mình.

Để phụ kiện phát huy tối đa dụng của mặt bích trong việc làm kín, quá trình thi công và vận hành cần tuân thủ các chỉ dẫn kỹ thuật sau:
Vệ sinh bề mặt: Trước khi ghép nối, hãy lau sạch bụi bẩn, rỉ sét ở mặt bích đối và bích mù. Chỉ một hạt cát nhỏ nằm trên bề mặt cũng có thể tạo khe hở gây rò rỉ.
Sử dụng gioăng đệm phù hợp: Luôn đặt một vòng đệm (chất liệu cao su, PTFE hoặc chì) ở giữa hai mặt bích để tăng độ kín.
Siết bu lông đối xứng: Tiến hành siết đều các đai ốc theo hình ngôi sao hoặc đối xứng chéo nhau. Không siết chặt hoàn toàn một góc ngay từ đầu vì sẽ gây hiện tượng vênh lệch mặt tiếp xúc.
Bảo dưỡng định kỳ: Đối với hệ thống ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt, hãy thường xuyên kiểm tra hiện tượng ăn mòn bu lông và sơn dặm lại lớp chống rỉ để đảm bảo tuổi thọ thiết bị.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác cung ứng các sản phẩm mặt bích chất lượng cao với giá thành cạnh tranh nhất, Sắt Thép Nhật Nguyên chính là điểm đến tin cậy hàng đầu.
Chúng tôi tự hào mang đến cho quý khách hàng:
Kho hàng đa dạng: Đầy đủ quy cách từ mặt bích rỗng, bích đặc, bích mù với mọi dải kích thước từ nhỏ đến siêu lớn.
Đầy đủ chứng chỉ: Toàn bộ sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng, đạt chuẩn thông số kỹ thuật quốc tế và đầy đủ giấy tờ CO/CQ từ nhà máy sản phẩm uy tín.
Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán, lựa chọn dòng bích tối ưu nhất cho bài toán chi phí và công năng hệ thống.
Hãy nhấp ngay vào gợi ý dưới đây hoặc liên hệ trực tiếp qua Hotline của Sắt Thép Nhật Nguyên để nhận bảng giá ưu đãi dành riêng cho bạn trong hôm nay!
>>> Tham khảo thêm:
CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN
Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P.14, Q.10, TP.HCM
Phone: 0972.72.33.33 (Mr Thìn)
Email: Nhatnguyen270@gmail.com