Thép hộp 16x16

Thép hộp 16x16

Thép hộp 16x16

Thép hộp 16x16

Thép hộp 16x16
Thép hộp 16x16

Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10, TP. HCM

Giờ hoạt động: 8h - 22h

Thép hộp 16x16

  • Kích thước: 16x16mm
  • Độ dày: 0.6 - 1.5 mm.
  • Trọng lượng: 1.74 - 4.01 kg/cây 6m
  • Chiều dài: 6m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu.
  • Tiêu chuẩn: ASTM A500, JIS G3466, AS 1163, BS EN, TCVN...
  • Mác thép phổ biến: A500 Gr.A/B/D, STKR400, STKR490...
  • Xuất xứ: Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Hưng, TVP, Nam Kim...
  • Bề mặt: đen, mạ kẽm, nhúng kẽm nóng
  • Ứng dụng: khung bàn ghế, lan can, kệ trưng bày, giàn hoa, cửa cổng nhỏ...
  • 886

Thép hộp 16x16: Giá mới nhất và ứng dụng chi tiết

Cập nhật bảng giá thép hộp 16x16 mới nhất hôm nay. Sản phẩm có độ bền cao, đa dạng chủng loại, cam kết chất lượng, phù hợp với mọi công trình xây dựng.

Thép hộp 16x16 chính hãng giá nhà máy giao hàng tận nơi

Thép hộp 16x16 là sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và cơ khí nhờ độ bền cao, tính linh hoạt và giá thành hợp lý. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về đặc tính, quy cách, cũng như bảng giá thép hộp 16x16 mới nhất trên thị trường, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.


1. Thông số kỹ thuật và phân loại thép hộp 16x16

Thép hộp 16x16 (hay còn gọi là thép vuông 16) được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về kỹ thuật. Sản phẩm có cấu tạo rỗng bên trong, thành vách đồng nhất tạo nên sự chắc chắn vượt trội.

  • Kích thước: 16x16 mm

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây

  • Độ dày: từ 0.7mm – 1.5mm

  • Chất liệu: thép carbon

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS, BS

Sản phẩm có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và thích hợp cho nhiều điều kiện môi trường khác nhau

Phân loại sản phẩm

Hiện nay trên thị trường, dòng thép này được chia làm hai loại chính để khách hàng dễ dàng lựa chọn tùy theo mục đích sử dụng:

  • Thép hộp đen 16x16: Có bề mặt màu xanh đen đặc trưng của thép nguyên bản, có giá thành thấp hơn. Loại này thường được dùng cho các hạng mục trong nhà, ít tiếp xúc với hóa chất và yêu cầu sơn phủ để chống gỉ sét.

  • Thép hộp mạ kẽm 16x16: Đây là dòng thép được phủ một lớp kẽm bên ngoài để bảo vệ lõi thép bên trong. Nhờ vậy, sản phẩm có độ bền cao, chống ăn mòn cực tốt trong môi trường khắc nghiệt.


2. Thành phần cấu tạo và ưu điểm nổi bật

Thép hộp 16x16 được cấu thành từ sắt và một tỉ lệ carbon nhất định, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu tải. Ngoài ra, các nguyên tố như mangan hay silic cũng được thêm vào để tăng cường đặc tính dẻo dai khi gia công.

2.1 Tiêu chuẩn SS400

Thành phần hóa học (% theo trọng lượng):

Mác thép

C tối đa

Si tối đa

Mangan

P tối đa

S max

SS400

-

-

-

0,050

0,050

Cơ tính:

Mác thép

Yield Strength min (MPa)

Sức căng (MPa)

Độ giãn dài min (%)

Impact Resistance min [J]

 

Độ dày <16mm

≥16mm

 

<5mm

5–16mm

≥16mm

 

SS400

245

235

400–510

21

17

21

-

2.2 Tiêu chuẩn ASTM A36

Mác thép

C

Si

Mn

P

S

Cu

Giới hạn chảy Min (N/mm²)

Giới hạn bền kéo Min (N/mm²)

Độ giãn dài Min (%)

Thép A36

0.16

0.22

0.49

0.16

0.08

0.01

44.00

65.00

30.00

2.3 Tiêu chuẩn JISG3466 – STKR400:

C

Si

Mn

P

S

≤ 0.25

≤ 0.040

≤ 0.040

0.150

0.010

0.730

0.013

0.004

Ưu điểm của thép hộp 16x16:

  • Khả năng chịu lực: Dù kích thước nhỏ nhưng cấu trúc vuông giúp phân bổ lực đều, khó bị biến dạng.

  • Tuổi thọ cao: Đặc biệt là dòng mạ kẽm có tuổi thọ lên đến hàng chục năm mà không bị rỉ sét hay oxy hóa.

  • Dễ gia công: Kích thước 16mm giúp việc cắt, hàn, uốn tạo hình trở nên đơn giản, phù hợp với nhiều thiết kế tinh xảo.


3. Quy cách và chiều dài tiêu chuẩn

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, các nhà máy sản xuất đưa ra các quy cách tiêu chuẩn cụ thể. Việc nắm rõ các thông số này giúp bạn tính toán khối lượng vật tư chính xác hơn.

  • Kích thước cạnh: 16mm x 16mm.

  • Chiều dài: Thông thường mỗi cây thép có chiều dài tiêu chuẩn là 6 mét. Tuy nhiên, khách hàng có thể yêu cầu cắt theo kích thước riêng nếu mua số lượng lớn.

  • Độ dày thành ống: Dao động phổ biến từ 0.7mm đến 1.4mm.

  • Trọng lượng: Tùy vào độ dày mà mỗi cây 6m sẽ có cân nặng khác nhau (thường từ 1.8kg - 3.5kg/cây).

Kích thước ngoài (16x16) mm

Độ dày (mm)

Trọng lượng (kg)

0.70

2.00

0.80

2.27

0.90

2.53

1.00

2.79

1.10

3.04

1.20

3.29

1.40

3.78


4. Bảng báo giá thép hộp 16x16 mới nhất hôm nay

Mức giá thép hộp 16x16 thường biến động tùy theo tình hình nguyên liệu đầu vào và nhu cầu xây dựng tại từng khu vực. Dưới đây là bảng giá tham khảo (Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm).

Bảng giá thép hộp 16×16

Quy cách

Độ dày (mm)

Trọng lượng (Kg/6m)

Giá thép hộp vuông đen (VNĐ/Cây 6m)

Giá thép hộp vuông mạ kẽm (VNĐ/Cây 6m)

Hộp 16×16

0,7

2

26,000

30,000

0,8

2.27

29,510

34,050

0,9

2.53

32,890

37,950

1

2.79

36,270

41,850

1,1

3.04

39,520

45,600

1,2

3.29

42,770

49,350

1,4

3.78

49,140

56,700

 

Đơn giá trên đã bao gồm VAT nhưng có thể thay đổi tùy theo số lượng đơn hàng. Vì vậy, để có giá tốt nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp với hotline của chúng tôi.

Hotline tư vấn Sắt Thép Nhật Nguyên


5. Ứng dụng rộng rãi trong đời sống và sản xuất

Nhờ những ưu điểm về sự tiện lợi và độ bền, thép hộp 16x16 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

  • Sản xuất nội thất: Làm khung bàn ghế, kệ trang trí, chân tủ, hoặc các phụ kiện đồ dùng gia đình.

  • Trang trí ngoại thất: Làm hàng rào, lan can cầu thang, chuồng cọp bảo vệ, cửa sổ hoặc ban công.

  • Cơ khí dân dụng: Gia công các loại giá đỡ, khung xe lôi, khung lồng nuôi chim, thú cưng.

  • Công nghiệp: Sử dụng làm các chi tiết nhỏ trong máy móc hoặc hệ thống khung đỡ linh kiện.


6. Vì sao chọn mua thép hộp 16x16 tại Sắt Thép Nhật Nguyên?

Trong số rất nhiều đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng hiện nay, Sắt Thép Nhật Nguyên tự hào là đại lý uy tín được hàng ngàn khách hàng tin dùng. Chúng tôi hiểu rằng chất lượng cốt thép chính là nền móng của mỗi công trình.

  • Cam kết chất lượng: Tất cả sản phẩm thép hộp 16x16 tại Nhật Nguyên đều có nguồn gốc rõ ràng từ các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Vina One... đảm bảo chất lượng tuyệt đối.

  • Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi nhập hàng trực tiếp không qua trung gian, mang đến mức giá mới nhất và tốt nhất cho khách hàng.

  • Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn loại thép phù hợp với nhu cầu thực tế của bạn, giúp tiết kiệm tối đa chi phí.

  • Giao hàng nhanh chóng: Với hệ thống xe tải chuyên dụng, Nhật Nguyên hỗ trợ vận chuyển đến tận chân công trình tại nhiều khu vực khác nhau, đảm bảo tiến độ thi công.

Nếu bạn đang có nhu cầu đặt mua hoặc cần tư vấn thêm, đừng ngần ngại liên hệ với Sắt Thép Nhật Nguyên ngay hôm nay. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng công trình của bạn!

CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN

Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P.14, Q.10, TP.HCM

Phone: 0972.72.33.33 (Mr Thìn)

Email: Nhatnguyen270@gmail.com

Sản phẩm cùng loại